Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chéngyāo

Nghĩa tiếng Việt

trân trọng mời

Âm Hán Việt

thành yêu

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói; lời nói)

8 nét

Bộ: (bộ sước)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong thư mời hoặc thông báo để thể hiện sự tôn trọng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thành yêu

Từng chữ

  • thànhthật thà, thành thật
  • yêumời mọc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 诚邀未婚青年参加本次联谊活动。Chéngyāo wèihūn qīngnián cānjiā běn cì liányì huódòng thanh 2

    Trân trọng mời các thanh niên chưa kết hôn tham gia hoạt động giao lưu lần này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.