Từ vựng tiếng Trung
chéng*kěn

Nghĩa tiếng Việt

chân thành

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói)

8 nét

Bộ: (tâm)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: chân thành

Câu ví dụ

  • 这是诚恳Zhè shì 诚恳 thanh 4

    Đây là chân thành

  • 我喜欢诚恳Wǒ xǐhuān 诚恳 thanh 3

    Tôi thích 诚恳

  • 有诚恳Yǒu 诚恳 thanh 3

    Có 诚恳

  • 没有诚恳Méiyǒu 诚恳 thanh 2

    Không có 诚恳

Kết hợp thường gặp

  • 很诚恳很 诚恳 thanh 5

    很 诚恳

  • 非常诚恳非常 诚恳 thanh 5

    非常 诚恳

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.