Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả thái độ, lời nói hoặc hành động thành thật của con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thành khẩn
Từng chữ
- 诚thànhthật thà, thành thật
- 恳khẩnthành khẩn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: chân thành
Câu ví dụ
- 他的态度非常诚恳,大家都原谅了他。
Thái độ của anh ấy rất chân thành, mọi người đều đã tha thứ cho anh ấy.
- 我诚恳地向你道歉,请原谅我的无礼。
Tôi chân thành xin lỗi bạn, xin hãy tha thứ cho sự vô lễ của tôi.
- 经理诚恳地接受了员工们的建议。
Giám đốc đã chân thành tiếp thu ý kiến đóng góp của các nhân viên.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.