Từ vựng tiếng Trung
chéng*yì诚
意
Nghĩa tiếng Việt
thành ý
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
诚
Bộ: 讠 (lời nói)
8 nét
意
Bộ: 心 (tâm)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '诚' bao gồm bộ '讠' liên quan đến lời nói và phần còn lại là chữ '成' có nghĩa là hoàn thành.
- Chữ '意' gồm bộ '心' thể hiện tâm trí hoặc trái tim, và phần trên là chữ '音' có nghĩa là âm thanh.
→ Khi kết hợp, '诚意' thể hiện sự chân thành và ý định thật lòng.
Từ ghép thông dụng
诚实
thành thật
诚心
chân tâm
诚恳
chân thành