Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 讠 (ngôn ngữ, lời nói)
8 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
danh từThơ (诗) là thể loại văn học có vần luật. Trong tiếng Trung, 唐诗 (thơ Đường) là đỉnh cao thơ ca cổ điển. Lưu ý: 一首诗 (một bài thơ) là lượng từ chuẩn. Trong văn mạch, 诗人 là nhà thơ.
Câu ví dụ
- 我喜欢读唐诗。
- 他写了一首诗给女朋友。
Kết hợp thường gặp
- 诗人
- 古诗
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.