Từ vựng tiếng Trung
shī

Nghĩa tiếng Việt

thơ, bài thơ; thơ ca

1 chữ8 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Thơ (诗) là thể loại văn học có vần luật. Trong tiếng Trung, 唐诗 (thơ Đường) là đỉnh cao thơ ca cổ điển. Lưu ý: 一首诗 (một bài thơ) là lượng từ chuẩn. Trong văn mạch, 诗人 là nhà thơ.

Câu ví dụ

  • 我喜欢读唐诗。Wǒ xǐhuan dú Tángshī. thanh 3
  • 他写了一首诗给女朋友。Tā xiě le yī shǒu shī gěi nǚ péngyǒu. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 诗人shīrén thanh 1
  • 古诗gǔshī thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.