Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa识别 thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (AI nhận dạng) và chuyên môn (phân biệt hàng giả). Phân biệt với 分辨 (phân biện — phân biệt bằng cách so sánh) và 辨认 (biện nhận — nhận ra sau khi xem xét kỹ).
Câu ví dụ
- 这款软件可以识别人脸。
Phần mềm này có thể nhận dạng khuôn mặt.
- 专家能够识别真假古董。
Chuyên gia có thể phân biệt đồ cổ thật và giả.
- 他的声音太特别,一听就能识别。
Giọng anh ấy rất đặc biệt, nghe một tiếng là nhận ra ngay.
- 海关人员需要识别各种伪造证件。
Nhân viên hải quan cần nhận dạng các loại giấy tờ giả mạo.
Kết hợp thường gặp
- 人脸识别
nhận dạng khuôn mặt
- 语音识别
nhận dạng giọng nói
- 识别能力
khả năng nhận biết
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.