Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với các tân ngữ như 职称 (chức danh nghề nghiệp) hoặc 成绩 (thành tích)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bình định
Từng chữ
- 评bìnhphê bình, bình phẩm
- 定địnhđịnh; yên lặng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa评定 là đánh giá và xác định. Phân biệt với 评估 (pínggū - thẩm định giá), 评定 nhấn mạnh 'xác định' sau khi đánh giá.
Câu ví dụ
- 老师正在评定学生的考试成绩。
Giáo viên đang đánh giá điểm thi của học sinh.
- 这个项目需要专家评定。
Dự án này cần chuyên gia đánh giá.
- 评定结果将在一周内公布。
Kết quả đánh giá sẽ được công bố trong một tuần.
- 公司每年评定员工表现。
Công ty hàng năm đánh giá hiệu suất nhân viên.
Kết hợp thường gặp
- 评定成绩
đánh giá thành tích
- 专家评定
chuyên gia đánh giá
- 自我评定
tự đánh giá
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.