Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa评定 là đánh giá và xác định. Phân biệt với 评估 (pínggū - thẩm định giá), 评定 nhấn mạnh 'xác định' sau khi đánh giá.
Câu ví dụ
- 老师正在评定学生的考试成绩。
Giáo viên đang đánh giá điểm thi của học sinh.
- 这个项目需要专家评定。
Dự án này cần chuyên gia đánh giá.
- 评定结果将在一周内公布。
Kết quả đánh giá sẽ được công bố trong một tuần.
- 公司每年评定员工表现。
Công ty hàng năm đánh giá hiệu suất nhân viên.
Kết hợp thường gặp
- 评定成绩
đánh giá thành tích
- 专家评定
chuyên gia đánh giá
- 自我评定
tự đánh giá
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.