Từ vựng tiếng Trung
píng*dìng

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá; xét duyệt; xác định

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn từ, lời nói)

7 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

评定 là đánh giá và xác định. Phân biệt với 评估 (pínggū - thẩm định giá), 评定 nhấn mạnh 'xác định' sau khi đánh giá.

Câu ví dụ

  • 老师正在评定学生的考试成绩。Lǎoshī zhèngzài píngdìng xuéshēng de kǎoshì chéngjì. thanh 3

    Giáo viên đang đánh giá điểm thi của học sinh.

  • 这个项目需要专家评定。Zhège xiàngmù xūyào zhuānjiā píngdìng. thanh 4

    Dự án này cần chuyên gia đánh giá.

  • 评定结果将在一周内公布。Píngdìng jiéguǒ jiāng zài yī zhōu nèi gōngbù. thanh 2

    Kết quả đánh giá sẽ được công bố trong một tuần.

  • 公司每年评定员工表现。Gōngsī měinián píngdìng yuángōng biǎoxiàn. thanh 1

    Công ty hàng năm đánh giá hiệu suất nhân viên.

Kết hợp thường gặp

  • 评定成绩píngdìng chéngjì thanh 2

    đánh giá thành tích

  • 专家评定zhuānjiā píngdìng thanh 1

    chuyên gia đánh giá

  • 自我评定zìwǒ píngdìng thanh 4

    tự đánh giá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.