Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 寻找 (tìm kiếm), 收集 (thu thập) hoặc 破坏 (hủy hoại)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chứng cứ
Từng chữ
- 证chứngbằng cứ; can gián
- 据cứchiếm giữ; căn cứ, bằng cứ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa证据 là danh từ chỉ vật chứng, lý lẽ để chứng minh điều gì đó. 证 (chứng) nghĩa là chứng minh; 据 (cứ) nghĩa là căn cứ, cơ sở. Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, tranh luận.
Câu ví dụ
- 警方找到了足够的证据。
Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng đủ dùng.
- 你说的话需要证据支持。
Lời bạn nói cần có bằng chứng ủng hộ.
- 没有证据就不能说他有罪。
Không có bằng chứng thì không thể nói anh ấy có tội.
Kết hợp thường gặp
- 证据不足
- 提供证据
- 收集证据
- 确凿证据
- 有力证据
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.