Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là các tổ chức, cơ quan, giải thưởng hoặc quỹ tài chính
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thiết lập
Từng chữ
- 设thiếtsắp đặt, bày, đặt
- 立lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
Tầng từ vựng
Trang trọng, dùng trong văn bản hành chính: thành lập cơ quan, thiết lập quỹ, đặt ra quy định. Phân biệt 建立 (xây dựng mối quan hệ), 创立 (sáng lập). Synonym: 建立, 创办, 成立.
Câu ví dụ
- 公司设立了一个新部门。
- 政府设立了很多学校。
Kết hợp thường gặp
- 设立机构
- 设立基金
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.