Từ vựng tiếng Trung
fěng*cì

Nghĩa tiếng Việt

châm biếm

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn từ, lời nói)

6 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: châm biếm

Câu ví dụ

  • 这是讽刺Zhè shì 讽刺 thanh 4

    Đây là châm biếm

  • 我喜欢讽刺Wǒ xǐhuān 讽刺 thanh 3

    Tôi thích 讽刺

  • 有讽刺Yǒu 讽刺 thanh 3

    Có 讽刺

  • 没有讽刺Méiyǒu 讽刺 thanh 2

    Không có 讽刺

Kết hợp thường gặp

  • 很讽刺很 讽刺 thanh 5

    很 讽刺

  • 非常讽刺非常 讽刺 thanh 5

    非常 讽刺

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.