Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: châm biếm
Câu ví dụ
- 这是讽刺
Đây là châm biếm
- 我喜欢讽刺
Tôi thích 讽刺
- 有讽刺
Có 讽刺
- 没有讽刺
Không có 讽刺
Kết hợp thường gặp
- 很讽刺
很 讽刺
- 非常讽刺
非常 讽刺
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.