Từ vựng tiếng Trung
lùn*zhèng

Nghĩa tiếng Việt

luận chứng, chứng minh bằng lập luận (dùng lý lẽ và bằng chứng để chứng minh một luận điểm)

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

6 nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

论证 dùng nhiều trong học thuật, pháp lý. Phân biệt với 证明 (chứng minh — kết quả) và 论述 (trình bày lập luận). 论证 nhấn mạnh quá trình dùng logic và bằng chứng.

Câu ví dụ

  • 他花了三年时间论证这个科学假设。Tā huāle sān nián shíjiān lùnzhèng zhège kēxué jiǎshè. thanh 1

    Anh ấy mất ba năm để luận chứng giả thuyết khoa học này.

  • 这篇论文的论证逻辑清晰,令人信服。Zhè piān lùnwén de lùnzhèng luójí qīngxī, lìng rén xìnfú. thanh 4

    Lập luận chứng minh của bài luận văn này rõ ràng, thuyết phục.

  • 律师用事实和证据论证了被告的无罪。Lǜshī yòng shìshí hé zhèngjù lùnzhèng le bèigào de wúzuì. thanh 4

    Luật sư dùng sự thật và bằng chứng luận chứng sự vô tội của bị cáo.

  • 我们需要更多数据来论证这个理论。Wǒmen xūyào gèng duō shùjù lái lùnzhèng zhège lǐlùn. thanh 3

    Chúng ta cần thêm dữ liệu để luận chứng lý thuyết này.

Kết hợp thường gặp

  • 论证过程lùnzhèng guòchéng thanh 4

    quá trình luận chứng

  • 有力论证yǒulì lùnzhèng thanh 3

    luận chứng thuyết phục

  • 论证方法lùnzhèng fāngfǎ thanh 4

    phương pháp luận chứng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.