Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang tân ngữ là một luận điểm, hoặc làm danh từ chỉ quá trình lập luận
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
luận chứng
Từng chữ
- 论luậnbàn bạc
- 证chứngbằng cứ; can gián
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa论证 dùng nhiều trong học thuật, pháp lý. Phân biệt với 证明 (chứng minh — kết quả) và 论述 (trình bày lập luận). 论证 nhấn mạnh quá trình dùng logic và bằng chứng.
Câu ví dụ
- 他花了三年时间论证这个科学假设。
Anh ấy mất ba năm để luận chứng giả thuyết khoa học này.
- 这篇论文的论证逻辑清晰,令人信服。
Lập luận chứng minh của bài luận văn này rõ ràng, thuyết phục.
- 律师用事实和证据论证了被告的无罪。
Luật sư dùng sự thật và bằng chứng luận chứng sự vô tội của bị cáo.
- 我们需要更多数据来论证这个理论。
Chúng ta cần thêm dữ liệu để luận chứng lý thuyết này.
Kết hợp thường gặp
- 论证过程
quá trình luận chứng
- 有力论证
luận chứng thuyết phục
- 论证方法
phương pháp luận chứng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.