Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
xǔ*nuò许

Nghĩa tiếng Việt

Hứa hẹn, cam kết

Âm Hán Việt

hứa nặc

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

6 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ làm tân ngữ cho động từ 做出 (đưa ra)

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hứa nặc

Từng chữ

  • 许hứakhen; hứa hẹn; rất, lắm
  • 诺nặcvâng, bằng lòng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他向我许诺会帮助我。Tā xiàng wǒ xǔnuò huì bāngzhù wǒ. thanh 1
  • 他从来不轻易许诺。Tā cónglái bù qīngyì xǔnuò. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.