Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ một buổi nói chuyện chuyên đề, thường đi với lượng từ cái hoặc buổi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giảng tọa
Từng chữ
- 讲giảnggiảng giải
- 座tọachỗ ngồi
Tầng từ vựng
Buổi trình bày kiến thức chuyên môn, thường tại trường học, cơ quan.
Câu ví dụ
- 明天有一个学术讲座。
- 参加讲座的人很多。
Kết hợp thường gặp
- 学术讲座
- 举办讲座
- 讲座内容
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.