Từ vựng tiếng Trung
jiǎng*xué

Nghĩa tiếng Việt

Thuyết giảng, truyền đạt kiến thức học thuật tại một nơi nào đó; thường dùng cho học giả đến diễn thuyết ở trường đại học hoặc hội nghị. Hán-Việt: 'giảng học'.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói)

6 nét

Bộ: (con, tử)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

讲学 mang sắc thái học thuật chính thức, thường dùng cho học giả, giáo sư; khác với 讲课 (dạy học thông thường) hay 演讲 (diễn thuyết trước công chúng rộng).

Câu ví dụ

  • 这位教授应邀到北京大学讲学。Zhè wèi jiàoshòu yīng yāo dào Běijīng Dàxué jiǎngxué. thanh 4

    Giáo sư này được mời đến Đại học Bắc Kinh để thuyết giảng.

  • 他在全国各地讲学,传播新思想。Tā zài quánguó gèdì jiǎngxué, chuánbō xīn sīxiǎng. thanh 1

    Ông ấy đi thuyết giảng khắp nơi trên toàn quốc, truyền bá tư tưởng mới.

  • 她受邀到多所高校讲学,影响了一批年轻学者。Tā shòu yāo dào duō suǒ gāoxiào jiǎngxué, yǐngxiǎng le yī pī niánqīng xuézhě. thanh 1

    Cô ấy được mời thuyết giảng tại nhiều trường đại học, ảnh hưởng đến một thế hệ học giả trẻ.

  • 这次讲学吸引了很多学者前来聆听。Zhè cì jiǎngxué xīyǐn le hěn duō xuézhě qiánlái língtīng. thanh 4

    Buổi thuyết giảng lần này thu hút nhiều học giả đến lắng nghe.

Kết hợp thường gặp

  • 应邀讲学yīng yāo jiǎngxué thanh 1

    được mời thuyết giảng

  • 讲学活动jiǎngxué huódòng thanh 3

    hoạt động thuyết giảng

  • 出国讲学chūguó jiǎngxué thanh 1

    ra nước ngoài thuyết giảng

  • 讲学嘉宾jiǎngxué jiābīn thanh 3

    khách mời thuyết giảng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.