Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jì*zhě

Nghĩa tiếng Việt

phóng viên, nhà báo

Âm Hán Việt

ký giả

2 chữ13 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ nghề nghiệp, thường đứng sau lượng từ hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ký giả

Từng chữ

  • nhớ; ghi chép, viết
  • giảngười; một đại từ thay thế

Tầng từ vựng

记者 (phóng viên) là người làm việc báo chí, chịu trách nhiệm thu thập tin tức, phỏng vấn, viết bài.

Câu ví dụ

  • 这位记者采访了很多名人。Zhè wèi jìzhě cǎifǎng le hěnduō míngrén. thanh 4
  • 我想当记者。Wǒ xiǎng dāng jìzhě. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 新闻记者xīnwén jìzhě thanh 1
  • 采访记者cǎifǎng jìzhě thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.