Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Là thành ngữ làm vị ngữ trong câu, thường dùng cấu trúc 对...记忆犹新
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ký ức do tân
Từng chữ
- 记kýnhớ; ghi chép, viết
- 忆ứcnhớ
- 犹docon do (giống khỉ); vẫn còn
- 新tânmới mẻ
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng cho kỷ niệm vẫn nhớ rõ. Phân biệt 记忆犹新 (vẫn nhớ - tích cực) vs 忘不了 (không quên - trung tính).
Câu ví dụ
- 这件事记忆犹新
Chuyện này vẫn còn nhớ như mới
- 我对童年记忆犹新
Tôi vẫn nhớ thơ ấu như mới
- 那段经历记忆犹新
Khoảnh khắc đó vẫn nhớ như mới
- 一切记忆犹新
Mọi thứ vẫn còn nhớ như mới
Kết hợp thường gặp
- 童年记忆犹新
vẫn nhớ thơ ấu như mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.