Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Danh từ chỉ người, thường đi kèm với lượng từ 个 hoặc 位
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nghị viên, vân
Từng chữ
- 议nghịbàn bạc
- 员viên, vânngười, kẻ, gã
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChức vụ chính trị: người được bầu vào nghị hội (quốc hội, hội đồng nhân dân).
Câu ví dụ
- 他是国会议员
Anh ấy là nghị viên quốc hội
- 议员们正在讨论法案
Các nghị viên đang thảo luận dự luật
- 选出了新议员
Đã bầu được nghị viên mới
Kết hợp thường gặp
- 国会议员
nghị viên quốc hội
- 市议员
nghị viên thành phố
- 议员选举
bầu cử nghị viên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.