Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, chỉ cơ quan lập pháp của một quốc gia
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nghị hội
Từng chữ
- 议nghịbàn bạc
- 会hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa议会 thường chỉ nghị viện của các nước theo thể chế dân chủ nghị viện (Anh, Nhật...); 国会 thường dùng cho Mỹ và một số nước khác; 全国人民代表大会 là tên chính thức của cơ quan lập pháp Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 这个国家的议会由两院组成。
Nghị viện của đất nước này gồm hai viện.
- 议会通过了新的预算法案。
Nghị viện đã thông qua dự luật ngân sách mới.
- 总统宣布解散议会,提前举行大选。
Tổng thống tuyên bố giải tán nghị viện, tổ chức tổng tuyển cử sớm.
- 议会辩论非常激烈。
Cuộc tranh luận nghị viện rất gay gắt.
Kết hợp thường gặp
- 议会选举
bầu cử nghị viện
- 议会制度
chế độ nghị viện
- 议会辩论
tranh luận nghị viện
- 解散议会
giải tán nghị viện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.