Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa议会 thường chỉ nghị viện của các nước theo thể chế dân chủ nghị viện (Anh, Nhật...); 国会 thường dùng cho Mỹ và một số nước khác; 全国人民代表大会 là tên chính thức của cơ quan lập pháp Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 这个国家的议会由两院组成。
Nghị viện của đất nước này gồm hai viện.
- 议会通过了新的预算法案。
Nghị viện đã thông qua dự luật ngân sách mới.
- 总统宣布解散议会,提前举行大选。
Tổng thống tuyên bố giải tán nghị viện, tổ chức tổng tuyển cử sớm.
- 议会辩论非常激烈。
Cuộc tranh luận nghị viện rất gay gắt.
Kết hợp thường gặp
- 议会选举
bầu cử nghị viện
- 议会制度
chế độ nghị viện
- 议会辩论
tranh luận nghị viện
- 解散议会
giải tán nghị viện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.