Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các ngữ cảnh hội họp, thảo luận chính thức
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nghị đề
Từng chữ
- 议nghịbàn bạc
- 题đềtrán (trên đầu); đề bài, tiêu đề
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa议题 mang tính chính thức, dùng trong họp hành, hội nghị, ngoại giao. Khác với 话题 (chủ đề nói chuyện thường ngày) — 议题 trang trọng hơn, thường có trong chương trình họp chính thức (议程).
Câu ví dụ
- 本次会议的主要议题是环境保护
Chủ đề thảo luận chính của cuộc họp lần này là bảo vệ môi trường
- 这个议题引发了激烈的辩论
Nghị đề này đã gây ra cuộc tranh luận sôi nổi
- 与会代表就各项议题展开讨论
Các đại biểu tham dự tiến hành thảo luận về các nghị đề
- 峰会议题包括贸易和气候变化
Nghị đề của hội nghị thượng đỉnh bao gồm thương mại và biến đổi khí hậu
Kết hợp thường gặp
- 会议议题
nghị đề cuộc họp
- 重要议题
nghị đề quan trọng
- 讨论议题
thảo luận nghị đề
- 列入议题
đưa vào nghị đề
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.