Từ vựng tiếng Trung
jī*xiào

Nghĩa tiếng Việt

chê cười

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

5 nét

Bộ: (tre, trúc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ chỉ chê cười, chế giễu. Mang sắc thái tiêu cực.

Câu ví dụ

  • 被人讥笑Bèi rén jīxiào thanh 4

    Bị người chê cười

  • 讥笑别人Jīxiào biérén thanh 1

    Chê cười người khác

  • 充满讥笑Chōngmǎn jīxiào thanh 1

    Đầy chê cười

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.