Từ vựng tiếng Trung
jì*jiào

Nghĩa tiếng Việt

Tính toán, so đo, chấp nhặt từng chút; cũng có thể nghĩa là tranh luận, cãi vã về điều gì đó. Hán-Việt: 'kế giảo'.

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn)

6 nét

Bộ: (xe)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

计较 thường mang sắc thái tiêu cực (quá tính toán, nhỏ nhặt); 斤斤计较 là thành ngữ nhấn mạnh sự chấp nhặt quá mức; ngược nghĩa là 大方 (rộng rãi) hay 不计较 (không so đo).

Câu ví dụ

  • 他做事总喜欢斤斤计较,让人很累。Tā zuòshì zǒng xǐhuan jīnjīn jìjiào, ràng rén hěn lèi. thanh 1

    Anh ấy làm gì cũng hay tính toán chấp nhặt, khiến người khác mệt mỏi.

  • 朋友之间不要太计较得失。Péngyou zhī jiān bú yào tài jìjiào déshī. thanh 2

    Bạn bè không nên quá so đo được mất với nhau.

  • 她不和他计较那点小事了。Tā bù hé tā jìjiào nà diǎn xiǎoshì le. thanh 1

    Cô ấy không tính toán với anh ta về chuyện nhỏ đó nữa.

  • 别为了这点钱计较,伤了感情不值得。Bié wèi le zhè diǎn qián jìjiào, shāng le gǎnqíng bù zhídé. thanh 2

    Đừng chấp nhặt vì chút tiền này, tổn thương tình cảm không đáng.

Kết hợp thường gặp

  • 斤斤计较jīnjīn jìjiào thanh 1

    tính toán chi li từng chút

  • 不计较bù jìjiào thanh 4

    không so đo, không chấp nhặt

  • 计较得失jìjiào déshī thanh 4

    so đo được mất

  • 互相计较hùxiāng jìjiào thanh 4

    so đo lẫn nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.