Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động tiếp xúc vật lý bằng tay hoặc các giác quan
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xúc mô
Từng chữ
- 触xúchúc, đâm; chạm vào, sờ vào; cảm động; xúc phạm
- 摸môsờ, mó, xoa, vuốt; mò mẫm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi nói về chạm tay vào vật, hoặc màn hình cảm ứng.
Câu ví dụ
- 请不要触摸展品
Vui lòng không chạm vào hiện vật
- 她轻轻地触摸花朵
Cô ấy nhẹ nhàng chạm vào bông hoa
- 孩子喜欢触摸一切
Đứa trẻ thích sờ mó mọi thứ
- 触摸屏幕
Chạm vào màn hình
- 我能触摸到历史
Tôi có thể chạm vào lịch sử (nghĩa bóng)
Kết hợp thường gặp
- 触摸屏
màn hình cảm ứng
- 触摸到
chạm vào được
- 触摸感受
cảm nhận qua sờ mó
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.