Từ vựng tiếng Trung
chù*mō

Nghĩa tiếng Việt

chạm vào, sờ mó

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sừng)

13 nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi nói về chạm tay vào vật, hoặc màn hình cảm ứng.

Câu ví dụ

  • 请不要触摸展品Qǐng bùyào chùmō zhǎnpǐn thanh 3

    Vui lòng không chạm vào hiện vật

  • 她轻轻地触摸花朵Tā qīngqīng de chùmō huāduǒ thanh 1

    Cô ấy nhẹ nhàng chạm vào bông hoa

  • 孩子喜欢触摸一切Háizi xǐhuān chùmō yīqiè thanh 2

    Đứa trẻ thích sờ mó mọi thứ

  • 触摸屏幕Chùmō píngmù thanh 4

    Chạm vào màn hình

  • 我能触摸到历史Wǒ néng chùmō dào lìshǐ thanh 3

    Tôi có thể chạm vào lịch sử (nghĩa bóng)

Kết hợp thường gặp

  • 触摸屏chùmō píng thanh 4

    màn hình cảm ứng

  • 触摸到chùmō dào thanh 4

    chạm vào được

  • 触摸感受chùmō gǎnshòu thanh 4

    cảm nhận qua sờ mó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.