Từ vựng tiếng Trung
jiě*shuō

Nghĩa tiếng Việt

giải thích bằng miệng

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (góc)

13 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ giải thích bằng miệng.

Câu ví dụ

  • 这个解说很重要Zhège 解说 hěn zhòngyào thanh 4

    Giải thích bằng miệng này rất quan trọng

  • 他们解说了Tāmen 解说le thanh 1

    Họ đã giải thích bằng miệng

  • 关于解说Guānyú 解说 thanh 1

    Về giải thích bằng miệng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.