Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ mang tân ngữ hoặc đứng độc lập để chỉ việc giải thoát ai đó khỏi thế bí
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giải vi
Từng chữ
- 解giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
- 围vivây; bao vây; quây; vây quanh; quàng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi ai đó giúp thoát khỏi tình huống khó khăn. Syn: 帮忙 (giúp đỡ), 救急 (cứu khẩn).
Câu ví dụ
- 他帮我解围了
Anh ấy đã giúp tôi giải vây
- 谢谢你为我解围
Cảm ơn bạn đã giúp tôi giải vây
- 谁能帮我解围
Ai có thể giúp tôi giải vây
- 这个办法可以帮他解围
Cách này có thể giúp anh ấy giải vây
Kết hợp thường gặp
- 帮他解围
giúp anh ấy giải vây
- 为我解围
giúp tôi giải vây
- 设法解围
tìm cách giải vây
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.