Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi ai đó giúp thoát khỏi tình huống khó khăn. Syn: 帮忙 (giúp đỡ), 救急 (cứu khẩn).
Câu ví dụ
- 他帮我解围了
Anh ấy đã giúp tôi giải vây
- 谢谢你为我解围
Cảm ơn bạn đã giúp tôi giải vây
- 谁能帮我解围
Ai có thể giúp tôi giải vây
- 这个办法可以帮他解围
Cách này có thể giúp anh ấy giải vây
Kết hợp thường gặp
- 帮他解围
giúp anh ấy giải vây
- 为我解围
giúp tôi giải vây
- 设法解围
tìm cách giải vây
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.