Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jué*sè

Nghĩa tiếng Việt

vai diễn, nhân vật; vai trò

Âm Hán Việt

giác sắc

2 chữ13 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với động từ 扮演 (đóng vai) hoặc 转换 (chuyển đổi vai trò)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

giác sắc

Từng chữ

  • giáccái sừng; góc
  • sắcmàu sắc; vẻ

Tầng từ vựng

Vai diễn (角色) dùng trong phim, kịch, hoặc ẩn dụ cho 'vai trò trong xã hội'. Lưu ý: 角 có hai âm — jiǎo (sừng, góc) và jué (vai diễn). Trong 角色 luôn đọc jué.

Câu ví dụ

  • 他在电影里扮演重要角色。Tā zài diànyǐng lǐ bànyǎn zhòngyào juésè. thanh 1
  • 每个人在社会中都有自己的角色。Měi gè rén zài shèhuì zhōng dōu yǒu zìjǐ de juésè. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 主角zhǔjué thanh 3
  • 配角pèijué thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.