Từ vựng tiếng Trung
jué*sè

Nghĩa tiếng Việt

vai diễn, nhân vật; vai trò

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (góc, sừng)

7 nét

Bộ: (màu sắc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Vai diễn (角色) dùng trong phim, kịch, hoặc ẩn dụ cho 'vai trò trong xã hội'. Lưu ý: 角 có hai âm — jiǎo (sừng, góc) và jué (vai diễn). Trong 角色 luôn đọc jué.

Câu ví dụ

  • 他在电影里扮演重要角色。Tā zài diànyǐng lǐ bànyǎn zhòngyào juésè. thanh 1
  • 每个人在社会中都有自己的角色。Měi gè rén zài shèhuì zhōng dōu yǒu zìjǐ de juésè. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 主角zhǔjué thanh 3
  • 配角pèijué thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.