Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong cấu trúc coi A là B trong văn viết trang trọng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thị vi
Từng chữ
- 视thịnhìn kỹ
- 为vibởi vì; giúp cho
Tầng từ vựng
Dùng khi đánh giá, xem xét một đối tượng theo một cách thức nào đó, thường đi với 被 hoặc 把.
Câu ví dụ
- 他被视为英雄。
Anh ấy được coi là người hùng.
- 我们把这里视为家。
Chúng tôi coi nơi đây là nhà.
Kết hợp thường gặp
- 视为朋友
- 视为家人
- 视为同等
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.