Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong giáo dục, thể thao, nghệ thuật khi đi xem người khác làm việc để học hỏi kinh nghiệm. Có cấu trúc '观摩 + hoạt động'.
Câu ví dụ
- 我们去观摩教学
Chúng tôi đi quan sát giảng dạy để học hỏi
- 观摩比赛
xem trận đấu để học hỏi
- 互相观摩
quan sát lẫn nhau để học hỏi
- 观摩课
giáo án mẫu để tham quan
Kết hợp thường gặp
- 观摩活动
hoạt động quan sát học hỏi
- 教学观摩
tham quan giảng dạy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.