Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, thể thao khi đến xem để học hỏi kinh nghiệm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quan ma
Từng chữ
- 观quanxem, quan sát
- 摩maxoa, xát
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong giáo dục, thể thao, nghệ thuật khi đi xem người khác làm việc để học hỏi kinh nghiệm. Có cấu trúc '观摩 + hoạt động'.
Câu ví dụ
- 我们去观摩教学
Chúng tôi đi quan sát giảng dạy để học hỏi
- 观摩比赛
xem trận đấu để học hỏi
- 互相观摩
quan sát lẫn nhau để học hỏi
- 观摩课
giáo án mẫu để tham quan
Kết hợp thường gặp
- 观摩活动
hoạt động quan sát học hỏi
- 教学观摩
tham quan giảng dạy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.