Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữMang nghĩa phê phán tiêu cực; dùng để chỉ người đặt tiền bạc lên trên tình nghĩa, nguyên tắc; thường dùng trong khẩu ngữ và văn học.
Câu ví dụ
- 他见钱眼开,为了利益什么都愿意做。
Anh ta hám tiền, vì lợi ích sẵn sàng làm bất cứ điều gì.
- 别跟见钱眼开的人做朋友,迟早会吃亏。
Đừng kết bạn với người hám tiền, sớm muộn gì cũng thiệt thòi.
- 她见钱眼开,一听说有奖金就立刻答应了。
Cô ta hám tiền, vừa nghe nói có thưởng là lập tức đồng ý ngay.
- 见钱眼开的人往往为了利益而忘记原则。
Người hám tiền thường vì lợi ích mà quên đi nguyên tắc.
Kết hợp thường gặp
- 见钱眼开的人
người hám tiền
- 唯利是图
chỉ biết tìm lợi (thành ngữ tương tự)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.