Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa要点 thường dùng khi tóm tắt, ghi chú hoặc trình bày nội dung quan trọng. Khác với 重点 (trọng tâm) nhấn mạnh sự quan trọng.
Câu ví dụ
- 请记住演讲的要点
Vui lòng nhớ các điểm chính trong bài diễn thuyết
- 这篇文章的要点是什么
Điểm chính của bài viết này là gì
- 总结要点
Tóm tắt các điểm chính
Kết hợp thường gặp
- 重点
điểm trọng tâm
- 要点
điểm chính
- 关键点
điểm then chốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.