Từ vựng tiếng Trung
yào*jǐn要
紧
Nghĩa tiếng Việt
quan trọng
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
要
Bộ: 西 (phía tây)
9 nét
紧
Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 要 gồm bộ 西 (phía tây) và phần trên giống như chữ 女 (nữ), thể hiện sự cần thiết, mong muốn.
- Chữ 紧 bao gồm bộ 糸 (sợi tơ nhỏ) và phần âm 韭 (cửu), thể hiện sự chặt chẽ, sát sao.
→ 要紧 có nghĩa là quan trọng, cần thiết.
Từ ghép thông dụng
重要
quan trọng
需要
cần thiết
紧张
căng thẳng