Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yào*jǐn

Nghĩa tiếng Việt

Quan trọng, cấp bách; có sao không

Âm Hán Việt

yếu khẩn

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ trong câu, hoặc dùng trong câu phủ định để an ủi người khác

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

yếu khẩn

Từng chữ

  • yếuquan trọng, nhất định phải
  • khẩncăng (dây)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong '不要紧' (không sao) hoặc hỏi '有什么要紧事吗' (có việc gì quan trọng không?).

Câu ví dụ

  • 不要紧Bùyàojǐn thanh 4

    Không sao, không quan trọng

  • 这很要紧Zhè hěn yàojǐn thanh 4

    Việc này rất quan trọng

  • 你没什么要紧的事吧Nǐ méishénme yàojǐn de shì ba thanh 3

    Bạn không có việc gì cấp bách chứ?

Kết hợp thường gặp

  • 很要紧hěn yàojǐn thanh 3

    Rất quan trọng

  • 要紧事yàojǐn shì thanh 4

    Việc quan trọng/cấp bách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.