Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm từ chỉ phương vị đứng sau danh từ khác để chỉ phương hướng của vật đó
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tây biên
Từng chữ
- 西tâyphía tây, phương tây
- 边biênbên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ vị trí phía tây. Có thể nói 西边 hoặc 看边. Trong giao tiếp, thường chỉ hướng: 向西边走 (đi về phía tây). Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 西方 (phương tây). Phân biệt với 西 (chỉ phương chung) và 西边 (rõ hơn là vị trí).
Câu ví dụ
- 太阳在西边落下
Mặt trời lặn ở phía tây
- 我家在西边
Nhà tôi ở phía tây
- 向西边走
đi về phía tây
- 西边有个公园
Phía tây có một công viên
- 在西边见面
gặp nhau ở phía tây
Kết hợp thường gặp
- 西边
bên tây
- 西边
phương tây
- 西边
hướng tây
- 西方
phương tây
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.