Từ vựng tiếng Trung
Xī*bān*yá*yǔ西

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Tây Ban Nha (Tây-Ban-Nha ngữ)

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 西 (phía Tây)

6 nét

Bộ: (vua)

10 nét

Bộ: (răng)

4 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Danh từ riêng

西班牙 là phiên âm của 'España' (Tây Ban Nha). Cách gọi đầy đủ: 西班牙语 hoặc 西语 (viết tắt thông dụng). Là ngôn ngữ chính thức của hơn 20 quốc gia.

Câu ví dụ

  • 她会说西班牙语Tā huì shuō Xībānyáyǔ thanh 1

    Cô ấy biết nói tiếng Tây Ban Nha

  • 我正在学习西班牙语Wǒ zhèngzài xuéxí Xībānyáyǔ thanh 3

    Tôi đang học tiếng Tây Ban Nha

  • 西班牙语是世界上使用人数很多的语言Xībānyáyǔ shì shìjiè shang shǐyòng rénshù hěn duō de yǔyán thanh 1

    Tiếng Tây Ban Nha là một trong những ngôn ngữ được sử dụng nhiều nhất thế giới

  • 他的西班牙语说得很流利Tā de Xībānyáyǔ shuō de hěn liúlì thanh 1

    Tiếng Tây Ban Nha của anh ấy rất lưu loát

Kết hợp thường gặp

  • 学西班牙语xué Xībānyáyǔ thanh 2

    học tiếng Tây Ban Nha

  • 西班牙语课Xībānyáyǔ kè thanh 1

    lớp học tiếng Tây Ban Nha

  • 西班牙语翻译Xībānyáyǔ fānyì thanh 1

    phiên dịch tiếng Tây Ban Nha

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.