Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 条 (tiáo) hoặc 床 (chuáng)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bị tử
Từng chữ
- 被bịáo ngủ; chăn, mền; phủ lấp, che kín; mắc phải; bị, chịu, được
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Đây là danh từ chỉ loại chăn đắp khi ngủ. '子' là hậu tố danh từ, không nhấn âm.
Câu ví dụ
- 天冷了,你要盖上被子。
Trời lạnh rồi, bạn cần đắp chăn.
- 妈妈正在晒被子。
Mẹ đang phơi chăn.
Kết hợp thường gặp
- 盖被子
đắp chăn
- 晒被子
phơi chăn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.