Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong giới trẻ Trung Quốc, 表白 chủ yếu dùng cho 「tỏ tình」; cũng có thể dùng nghĩa rộng hơn là 「bộc bạch, trình bày lòng mình」 (ít phổ biến hơn).
Câu ví dụ
- 他鼓起勇气向她表白了自己的感情。
Anh ấy dũng cảm bày tỏ tình cảm của mình với cô ấy.
- 她用一束玫瑰向男友表白了心意。
Cô ấy dùng một bó hoa hồng để tỏ tình với bạn trai.
- 他在全班同学面前大声表白,把所有人都吓了一跳。
Anh ấy tỏ tình to tiếng trước mặt cả lớp, khiến mọi người giật mình.
- 她向父母表白了自己的心声,希望他们理解。
Cô ấy bộc bạch tâm sự với bố mẹ, mong họ thông cảm.
Kết hợp thường gặp
- 勇敢表白
dũng cảm tỏ tình
- 向某人表白
tỏ tình với ai
- 表白心意
bày tỏ tâm ý
- 表白感情
bày tỏ tình cảm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.