Từ vựng tiếng Trung
biǎo*bái

Nghĩa tiếng Việt

Biểu bạch — tỏ tình; bộc bạch, trình bày rõ lòng mình (với người mình yêu hoặc trong tình huống cần thanh minh).

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (áo)

8 nét

Bộ: (trắng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong giới trẻ Trung Quốc, 表白 chủ yếu dùng cho 「tỏ tình」; cũng có thể dùng nghĩa rộng hơn là 「bộc bạch, trình bày lòng mình」 (ít phổ biến hơn).

Câu ví dụ

  • 他鼓起勇气向她表白了自己的感情。Tā gǔqǐ yǒngqì xiàng tā biǎobái le zìjǐ de gǎnqíng. thanh 1

    Anh ấy dũng cảm bày tỏ tình cảm của mình với cô ấy.

  • 她用一束玫瑰向男友表白了心意。Tā yòng yī shù méiguī xiàng nányǒu biǎobái le xīnyì. thanh 1

    Cô ấy dùng một bó hoa hồng để tỏ tình với bạn trai.

  • 他在全班同学面前大声表白,把所有人都吓了一跳。Tā zài quán bān tóngxué miànqián dàshēng biǎobái, bǎ suǒyǒu rén dōu xià le yī tiào. thanh 1

    Anh ấy tỏ tình to tiếng trước mặt cả lớp, khiến mọi người giật mình.

  • 她向父母表白了自己的心声,希望他们理解。Tā xiàng fùmǔ biǎobái le zìjǐ de xīnshēng, xīwàng tāmen lǐjiě. thanh 1

    Cô ấy bộc bạch tâm sự với bố mẹ, mong họ thông cảm.

Kết hợp thường gặp

  • 勇敢表白yǒnggǎn biǎobái thanh 3

    dũng cảm tỏ tình

  • 向某人表白xiàng mǒu rén biǎobái thanh 4

    tỏ tình với ai

  • 表白心意biǎobái xīnyì thanh 3

    bày tỏ tâm ý

  • 表白感情biǎobái gǎnqíng thanh 3

    bày tỏ tình cảm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.