Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi cần bày tỏ quan điểm, lập trường trong công việc, chính trị, tranh luận.
Câu ví dụ
- 你需要明确表态
Bạn cần表态 rõ ràng
- 他对这件事还没有表态
Anh ấy chưa表态 về việc này
- 政府表态支持环保
Chính phủ表态 ủng hộ bảo vệ môi trường
- 大家都在等他表态
Mọi người đang đợi anh ấy表态
- 公开表态很重要
表态 công khai rất quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 明确表态
tuyên bố rõ ràng
- 公开表态
tuyên bố công khai
- 正式表态
tuyên bố chính thức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.