Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ phổ biến chỉ quần áo nói chung. Có thể rút ngắn thành '衣服' hoặc phân biệt '上衣' (áo) và '裤子' (quần).
Câu ví dụ
- 我买了很多新衣服
Tôi mua được rất nhiều quần áo mới
- 请换上干净的衣服
Làm ơn thay quần áo sạch
- 她喜欢漂亮的衣服
Cô ấy thích quần áo đẹp
- 穿衣服要注意场合
Mặc quần áo cần chú ý hoàn cảnh
Kết hợp thường gặp
- 新衣服
quần áo mới
- 干净衣服
quần áo sạch
- 洗衣服
giặt quần áo
- 穿衣服
mặc quần áo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.