Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

zhūsīmǎjì

Nghĩa tiếng Việt

manh mối, dấu vết nhỏ nhặt để lần ra sự việc

Âm Hán Việt

chu ti mã tích

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 虫 (loài sâu bọ)

12 nét

Bộ: 一 (một, 1)

5 nét

Bộ: 马 (con ngựa)

3 nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong ngữ cảnh điều tra hoặc tìm kiếm sự thật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chu ti mã tích

Từng chữ

  • 蛛chu(xem: tri chu 蜘蛛,鼅鼄)
  • 丝tisợi tơ
  • 马mãcon ngựa
  • 迹tíchdấu vết, dấu tích

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 警方正在寻找蛛丝马迹。Jǐngfāng zhèngzài xúnzhǎo zhūsīmǎjì thanh 3

    Cảnh sát đang tìm kiếm manh mối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.