Nghĩa tiếng Việt
(xem: tri chu 蜘蛛,鼅鼄)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蛛 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng/sâu bọ) + 朱 (Chu, biểu âm); chữ hình thanh. Gốc là tượng hình con nhện; sau thêm 朱 để chỉ âm. Bộ trùng 虫 xác nhận đây là loài sâu bọ.
Hán-Việt: chu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chu": sâu bọ (虫) đỏ (朱) giăng tơ — 蛛 là con nhện, nổi tiếng với mạng tơ.
Gương Hán-Việt
Chu trong "chu sa" (màu đỏ son — cùng chữ 朱), "nhện chu" không dùng; nhện Hán văn là 蜘蛛.
Mở khoá kiến thức
Biết 蛛 (chu) mở khóa: 蜘蛛 (nhện), 蛛网 (mạng nhện), 蛛丝马迹 (dấu vết mờ nhạt như tơ nhện).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蛛 ban đầu là chữ tượng hình vẽ con nhện. Sau đó 朱 (chu, màu đỏ) được thêm vào làm thành phần biểu âm trong tiểu triện. 虫 (trùng) biểu nghĩa côn trùng. Chữ chỉ con nhện — loài chân đốt tám chân giăng tơ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蜘蛛在角落里结网。
Con nhện giăng tơ ở góc tường.
- 警察顺着蛛丝马迹找到了嫌疑人。
Cảnh sát theo dấu vết mờ nhạt tìm ra nghi phạm.
- 蛛网上沾满了露水,晶莹剔透。
Mạng nhện đọng đầy sương, long lanh trong suốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.