Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xū*huà

Nghĩa tiếng Việt

lời nói suông, lời nói giả dối

Âm Hán Việt

hư thoại

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ:

11 nét

Bộ: (nói; lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ nói, nghe, tránh dùng trong văn viết trang trọng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hư thoại

Từng chữ

  • không có thực; trống rỗng
  • thoạinói

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 不要只说虚话,要付诸行动。Bùyào zhǐ shuō xūhuà, yào fù zhū xíngdòng. thanh 4
  • 他说了很多虚话,但从来没有兑现过。Tā shuō le hěn duō xūhuà, dàn cónglái méiyǒu duìxiàn guò. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.