Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang nghĩa tiêu cực mạnh; khác 谦虚 (khiêm tốn thật lòng) — đừng nhầm; 虚伪 là khi vẻ ngoài và tâm địa không khớp.
Câu ví dụ
- 他的笑容看起来很虚伪,让人感觉不舒服。
Nụ cười của anh ta trông rất giả tạo, khiến người ta cảm thấy khó chịu.
- 虚伪的人在背后往往做不同的事。
Người đạo đức giả thường làm những điều khác sau lưng người khác.
- 我不喜欢那种虚伪的客套话。
Tôi không thích những lời xã giao giả tạo đó.
- 真正的友谊不需要虚伪的奉承。
Tình bạn thật sự không cần những lời tâng bốc giả tạo.
Kết hợp thường gặp
- 虚伪的人
người đạo đức giả
- 虚伪的笑容
nụ cười giả tạo
- 虚伪的面具
chiếc mặt nạ đạo đức giả
- 虚伪客套
lịch sự xã giao giả tạo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.