Từ vựng tiếng Trung
dǒng*shì

Nghĩa tiếng Việt

Đổng sự — thành viên hội đồng quản trị; người có quyền biểu quyết trong ban lãnh đạo cao nhất của công ty.

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

15 nét

Bộ: (cái móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

董事 là thành viên hội đồng quản trị (board member); 董事长 là chủ tịch HĐQT; CEO thường gọi là 首席执行官 — khác nhau về vai trò.

Câu ví dụ

  • 他担任公司董事已有五年。Tā dānrèn gōngsī dǒngshì yǐ yǒu wǔ nián. thanh 1

    Ông ấy đã làm thành viên hội đồng quản trị công ty được năm năm.

  • 董事会将在下周召开年度会议。Dǒngshìhuì jiāng zài xià zhōu zhàokāi niándù huìyì. thanh 3

    Hội đồng quản trị sẽ họp hội nghị thường niên vào tuần tới.

  • 她被选为独立董事,负责监督公司运营。Tā bèi xuǎn wéi dúlì dǒngshì, fùzé jiāndū gōngsī yùnyíng. thanh 1

    Cô ấy được bầu làm thành viên hội đồng độc lập, phụ trách giám sát hoạt động công ty.

  • 公司有七名董事,其中两名为外部董事。Gōngsī yǒu qī míng dǒngshì, qízhōng liǎng míng wéi wàibù dǒngshì. thanh 1

    Công ty có bảy thành viên hội đồng, trong đó hai người là thành viên bên ngoài.

Kết hợp thường gặp

  • 董事会dǒngshìhuì thanh 3

    hội đồng quản trị

  • 独立董事dúlì dǒngshì thanh 2

    thành viên hội đồng độc lập

  • 董事长dǒngshìzhǎng thanh 3

    chủ tịch hội đồng quản trị

  • 执行董事zhíxíng dǒngshì thanh 2

    giám đốc điều hành kiêm thành viên hội đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.