Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ落实 (luòshí) nghĩa là thực hiện, làm có thật. Ghép từ 落 (rơi xuống, đặt xuống) + 实 (thật, thực tế). Nhớ: từ trên cao 'rơi' (落) xuống thành 'thật' (实).
Câu ví dụ
- 我们要把计划落实到行动中。
- 这项政策已经落实了。
- 落实责任很重要。
Kết hợp thường gặp
- 落实政策
- 落实计划
- 落实到位
- 贯彻落实
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.