Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ hấp thụ, bổ sung hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ thực phẩm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
doanh dưỡng
Từng chữ
- 营doanhnơi đóng quân; mưu sự; doanh (gồm 500 lính)
- 养dưỡngnuôi dưỡng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa营养 chỉ giá trị dinh dưỡng của thức ăn, hoặc quá trình dinh dưỡng. Thường kết hợp với 形容词 như 丰富(phú phong), 均衡(cân bằng).
Câu ví dụ
- 蔬菜很有营养。
Rau rất giàu dinh dưỡng.
- 孩子需要足够的营养。
Trẻ em cần đủ dinh dưỡng.
- 这种食物营养不均衡。
Loại thức ăn này dinh dưỡng không cân bằng.
Kết hợp thường gặp
- 有营养
có dinh dưỡng
- 营养丰富
giàu dinh dưỡng
- 营养均衡
dinh dưỡng cân bằng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.