Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc trước vị ngữ để biểu thị sự suy đoán, nghi ngờ kèm theo ngữ khí dò hỏi
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
mạc phi
Từng chữ
- 莫mạckhông phải; đừng, chớ
- 非phikhông phải; châu Phi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLuôn đứng đầu câu hỏi tu từ (câu hỏi phỏng đoán); mang hàm ý lo lắng hoặc ngạc nhiên; trang trọng hơn 难道 trong văn viết.
Câu ví dụ
- 他这么晚还没回来,莫非出了什么事?
Muộn vậy mà anh ấy vẫn chưa về, chẳng lẽ có chuyện gì xảy ra?
- 莫非你不知道这件事?
Chẳng lẽ anh không biết chuyện này?
- 她一直看着我,莫非认识我?
Cô ấy cứ nhìn mình mãi, chẳng lẽ cô ấy biết mình?
- 莫非他已经预料到了这个结果?
Chẳng lẽ anh ấy đã dự liệu trước kết quả này?
Kết hợp thường gặp
- 莫非是
chẳng lẽ là
- 莫非真的
chẳng lẽ thật sự
- 莫非出了问题
chẳng lẽ có vấn đề gì
- 莫非你不知道
chẳng lẽ anh không biết
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.