Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ莫名其妙 thường dùng như trạng từ (莫名其妙地) hoặc vị ngữ. existingMeaning 'bối rối' chưa đủ — chính xác hơn là 'không thể giải thích, không rõ nguyên do'. Thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc khó chịu nhẹ.
Câu ví dụ
- 他莫名其妙地笑了起来
Anh ấy bỗng dưng cười không rõ nguyên do
- 我莫名其妙地感到难过
Tôi cảm thấy buồn mà không biết tại sao
- 她被老板莫名其妙地批评了一顿
Cô ấy bị sếp phê bình một trận mà không biết lý do
- 这件事莫名其妙,没有人能解释清楚
Chuyện này thật khó hiểu, không ai có thể giải thích rõ ràng
Kết hợp thường gặp
- 莫名其妙地
một cách không rõ nguyên do
- 感到莫名其妙
cảm thấy khó hiểu, bối rối
- 莫名其妙的事
chuyện không thể giải thích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.