Từ vựng tiếng Trung
míng
miào

Nghĩa tiếng Việt

không thể giải thích được, không rõ nguyên do (một cách khó hiểu hoặc vô lý)

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降2 升2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

13 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (số tám)

8 nét

Bộ: (nữ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

莫名其妙 thường dùng như trạng từ (莫名其妙地) hoặc vị ngữ. existingMeaning 'bối rối' chưa đủ — chính xác hơn là 'không thể giải thích, không rõ nguyên do'. Thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc khó chịu nhẹ.

Câu ví dụ

  • 他莫名其妙地笑了起来Tā mòmíngqímiào de xiào le qǐlái thanh 1

    Anh ấy bỗng dưng cười không rõ nguyên do

  • 我莫名其妙地感到难过Wǒ mòmíngqímiào de gǎndào nánguò thanh 3

    Tôi cảm thấy buồn mà không biết tại sao

  • 她被老板莫名其妙地批评了一顿Tā bèi lǎobǎn mòmíngqímiào de pīpíngle yī dùn thanh 1

    Cô ấy bị sếp phê bình một trận mà không biết lý do

  • 这件事莫名其妙,没有人能解释清楚Zhè jiàn shì mòmíngqímiào, méiyǒu rén néng jiěshì qīngchǔ thanh 4

    Chuyện này thật khó hiểu, không ai có thể giải thích rõ ràng

Kết hợp thường gặp

  • 莫名其妙地mòmíngqímiào de thanh 4

    một cách không rõ nguyên do

  • 感到莫名其妙gǎndào mòmíngqímiào thanh 3

    cảm thấy khó hiểu, bối rối

  • 莫名其妙的事mòmíngqímiào de shì thanh 4

    chuyện không thể giải thích

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.