Từ vựng tiếng Trung
cǎo*shuài

Nghĩa tiếng Việt

Thảo suất — vội vàng, cẩu thả, làm qua loa không chu đáo; mang hàm ý phê phán. 草 (thảo — thô, sơ sài) + 率 (suất — qua loa, tùy tiện).

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Bộ: (huyền bí)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

草率 luôn mang nghĩa tiêu cực; khác với 仓促 (vội vã do thiếu thời gian — có thể trung tính) — 草率 nhấn mạnh thái độ thiếu trách nhiệm.

Câu ví dụ

  • 不要草率地做出决定。Bùyào cǎoshuài de zuòchū juédìng. thanh 4

    Đừng đưa ra quyết định một cách vội vàng cẩu thả.

  • 他草率地签了合同,后来后悔了。Tā cǎoshuài de qiānle hétong, hòulái hòuhuǐle. thanh 1

    Anh ấy ký hợp đồng một cách cẩu thả, sau đó hối hận.

  • 这件工作做得太草率了,需要重做。Zhè jiàn gōngzuò zuò de tài cǎoshuài le, xūyào chóngzuò. thanh 4

    Công việc này làm quá cẩu thả, cần phải làm lại.

  • 草率行事只会带来更多麻烦。Cǎoshuài xíngshì zhǐ huì dàilái gèng duō máfan. thanh 3

    Hành động vội vã cẩu thả chỉ mang lại nhiều rắc rối hơn.

Kết hợp thường gặp

  • 草率行事cǎoshuài xíngshì thanh 3

    hành động cẩu thả, vội vàng

  • 草率决定cǎoshuài juédìng thanh 3

    quyết định vội vàng

  • 草率了事cǎoshuài liǎoshì thanh 3

    làm cho xong, đối phó qua loa

  • 太草率tài cǎoshuài thanh 4

    quá cẩu thả, quá vội vàng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.