Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa草率 luôn mang nghĩa tiêu cực; khác với 仓促 (vội vã do thiếu thời gian — có thể trung tính) — 草率 nhấn mạnh thái độ thiếu trách nhiệm.
Câu ví dụ
- 不要草率地做出决定。
Đừng đưa ra quyết định một cách vội vàng cẩu thả.
- 他草率地签了合同,后来后悔了。
Anh ấy ký hợp đồng một cách cẩu thả, sau đó hối hận.
- 这件工作做得太草率了,需要重做。
Công việc này làm quá cẩu thả, cần phải làm lại.
- 草率行事只会带来更多麻烦。
Hành động vội vã cẩu thả chỉ mang lại nhiều rắc rối hơn.
Kết hợp thường gặp
- 草率行事
hành động cẩu thả, vội vàng
- 草率决定
quyết định vội vàng
- 草率了事
làm cho xong, đối phó qua loa
- 太草率
quá cẩu thả, quá vội vàng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.