Từ vựng tiếng Trung
píng*guǒ

Nghĩa tiếng Việt

Quả táo

2 chữ16 nétTrong 8 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

苹果 chỉ quả táo. Trong văn nói hàng ngày, có thể省略 thành 苹 trong một số ngữ cảnh. Lưu ý:苹(táo) 与 平(bằng) đồng âm, nên khi ghi chú cần phân biệt.

Câu ví dụ

  • 我喜欢吃苹果。Wǒ xǐhuān chī píngguǒ. thanh 3

    Tôi thích ăn táo.

  • 这是一个红色的苹果。Zhè shì yīgè hóngsè de píngguǒ. thanh 4

    Đây là một quả táo màu đỏ.

  • 苹果很有营养。Píngguǒ hěn yǒu yíngyǎng. thanh 2

    Táo rất giàu dinh dưỡng.

Kết hợp thường gặp

  • 吃苹果chī píngguǒ thanh 1

    ăn táo

  • 一个苹果yīgè píngguǒ thanh 1

    một quả táo

  • 苹果汁píngguǒzhī thanh 2

    nước ép táo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.