Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa苹果 chỉ quả táo. Trong văn nói hàng ngày, có thể省略 thành 苹 trong một số ngữ cảnh. Lưu ý:苹(táo) 与 平(bằng) đồng âm, nên khi ghi chú cần phân biệt.
Câu ví dụ
- 我喜欢吃苹果。
Tôi thích ăn táo.
- 这是一个红色的苹果。
Đây là một quả táo màu đỏ.
- 苹果很有营养。
Táo rất giàu dinh dưỡng.
Kết hợp thường gặp
- 吃苹果
ăn táo
- 一个苹果
một quả táo
- 苹果汁
nước ép táo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.