Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: đậu phộng
Câu ví dụ
- 爸爸喜欢一边喝啤酒一边吃花生。
Bố thích vừa uống bia vừa ăn đậu phộng.
- 这家超市的花生油很便宜。
Dầu đậu phộng của siêu thị này rất rẻ.
- 他对花生过敏,不能吃这个。
Anh ấy bị dị ứng đậu phộng, không thể ăn cái này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.