Từ vựng tiếng Trung
jiān*kǔ

Nghĩa tiếng Việt

vất vả, gian khổ, khó khăn

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cứng, bền)

7 nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Chỉ sự việc, hoàn cảnh rất vất vả, khó khăn. Thường dùng kết hợp với 努力làm thành 艰苦努力 (nỗ lực vất vả) hoặc 奋斗làm thành 艰苦奋斗 (chịu thương chịu khó, phấn đấu gian khổ). Nhấn mạnh tính chất khó khăn của quá trình.

Câu ví dụ

  • 在艰苦的环境下,他们坚持工作Zài jiānkǔ de huánjìng xià, tāmen jiānchí gōngzuò thanh 4
  • 艰苦奋斗是中国人的传统美德Jiānkǔ fèndòu shì Zhōngguó rén de chuántǒng měidé thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 艰苦奋斗 thanh 5
  • 艰苦环境 thanh 5
  • 生活艰苦 thanh 5
  • 艰苦卓绝 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.