Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: khó khăn và nặng nề
Câu ví dụ
- 这是艰巨
Đây là khó khăn và nặng nề
- 我喜欢艰巨
Tôi thích 艰巨
- 有艰巨
Có 艰巨
- 没有艰巨
Không có 艰巨
Kết hợp thường gặp
- 很艰巨
很 艰巨
- 非常艰巨
非常 艰巨
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.