Từ vựng tiếng Trung
jiān*jù

Nghĩa tiếng Việt

khó khăn và nặng nề

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cứng, bền)

8 nét

Bộ: (công việc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: khó khăn và nặng nề

Câu ví dụ

  • 这是艰巨Zhè shì 艰巨 thanh 4

    Đây là khó khăn và nặng nề

  • 我喜欢艰巨Wǒ xǐhuān 艰巨 thanh 3

    Tôi thích 艰巨

  • 有艰巨Yǒu 艰巨 thanh 3

    Có 艰巨

  • 没有艰巨Méiyǒu 艰巨 thanh 2

    Không có 艰巨

Kết hợp thường gặp

  • 很艰巨很 艰巨 thanh 5

    很 艰巨

  • 非常艰巨非常 艰巨 thanh 5

    非常 艰巨

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.