Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa自责 là cảm xúc hướng vào bên trong; khác với 责怪 (trách cứ người khác) hay 后悔 (hối hận về sự việc đã qua).
Câu ví dụ
- 他为没有照顾好母亲而深感自责。
Anh ấy cảm thấy vô cùng tự trách vì đã không chăm sóc tốt cho mẹ.
- 失败后,她陷入了深深的自责中。
Sau thất bại, cô ấy chìm sâu vào cảm giác tự trách.
- 过度自责对心理健康没有好处。
Tự trách thái quá không có lợi cho sức khỏe tâm lý.
- 他因为迟到而自责了很久。
Anh ấy tự trách mình vì đến muộn trong một thời gian dài.
Kết hợp thường gặp
- 深感自责
cảm thấy vô cùng tự trách
- 过度自责
tự trách thái quá
- 充满自责
tràn ngập cảm giác tự trách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.