Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị tâm trạng hối hận hoặc làm danh từ chỉ sự cắn rứt lương tâm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tự trách
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 责tráchcầu xin; trách mắng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa自责 là cảm xúc hướng vào bên trong; khác với 责怪 (trách cứ người khác) hay 后悔 (hối hận về sự việc đã qua).
Câu ví dụ
- 他为没有照顾好母亲而深感自责。
Anh ấy cảm thấy vô cùng tự trách vì đã không chăm sóc tốt cho mẹ.
- 失败后,她陷入了深深的自责中。
Sau thất bại, cô ấy chìm sâu vào cảm giác tự trách.
- 过度自责对心理健康没有好处。
Tự trách thái quá không có lợi cho sức khỏe tâm lý.
- 他因为迟到而自责了很久。
Anh ấy tự trách mình vì đến muộn trong một thời gian dài.
Kết hợp thường gặp
- 深感自责
cảm thấy vô cùng tự trách
- 过度自责
tự trách thái quá
- 充满自责
tràn ngập cảm giác tự trách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.